Thực tập sinh
Danh sách 91 ngành nghề, 168 công việc tuyển dụng xuất khẩu lao động Nhật Bản mới nhất – Tính đến 7/3/2025
02/04/2025
Từ năm 2025, Nhật Bản chính thức nới rộng chương trình tiếp nhận thực tập sinh nước ngoài, mở rộng lên tới 91 ngành nghề, 168 công việc (tính tới 7/3/2025) cho phép người lao động quốc tế tham gia vào các lĩnh vực khác nhau tại xứ sở mặt trời mọc. Đây là một cơ hội lớn không chỉ giúp người lao động nâng cao tay nghề mà còn mở ra những cơ hội việc làm với thu nhập hấp dẫn.
Lý Do Nhật Bản Nới Rộng Ngành Nghề Tiếp Nhận Thực Tập Sinh
Nhật Bản là một quốc gia có nền kinh tế phát triển mạnh mẽ, tuy nhiên, đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động trong nhiều ngành nghề. Đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghiệp, xây dựng, nông nghiệp, và các ngành nghề dịch vụ. Chính vì vậy, Nhật Bản đã quyết định mở rộng chương trình tiếp nhận thực tập sinh nước ngoài nhằm đáp ứng nhu cầu lao động và thúc đẩy sự phát triển bền vững cho nền kinh tế của đất nước.
Những Ưu Đãi Hấp Dẫn Dành Cho Người Lao Động
Với sự mở rộng này, Nhật Bản không chỉ tạo cơ hội cho người lao động nước ngoài mà còn cung cấp những ưu đãi hấp dẫn như:
-
Thu nhập cao: Mức lương cho thực tập sinh nước ngoài trong các ngành nghề này sẽ có sự điều chỉnh, mang lại thu nhập cao hơn so với trước đây, đặc biệt là trong các ngành như cơ khí, xây dựng, công nghệ thông tin và nông nghiệp.
-
Cải thiện điều kiện làm việc: Các công ty Nhật Bản luôn chú trọng đến việc tạo ra môi trường làm việc an toàn, lành mạnh và đảm bảo quyền lợi cho người lao động.
-
Chế độ đãi ngộ tốt: Thực tập sinh được hưởng các phúc lợi đầy đủ, bao gồm bảo hiểm y tế, chế độ nghỉ phép và các quyền lợi khác theo quy định của pháp luật Nhật Bản.
1. Ngành nông nghiệp, lâm nghiệp (3 nghề, 7 công việc)
Ngành Nông nghiệp luôn là một trong những lĩnh vực có nhu cầu lao động lớn tại Nhật Bản. Đặc thù của ngành này là không yêu cầu tay nghề hay kinh nghiệm, công việc tương đối nhẹ nhàng, không áp lực nhưng vẫn đảm bảo mức thu nhập hấp dẫn. Hiện nay, mức lương cho lao động ngành Nông nghiệp dao động từ 135.000 đến 160.000 Yên/tháng, thu hút đông đảo người lao động tham gia.
| 1 農業・林業関係(3職種7作業) Ngành nông nghiệp, lâm nghiệp (3 nghề, 7 công việc) |
|||
| 職種名 NGÀNH NGHỀ |
作業名 CÔNG VIỆC |
||
| 耕種農業● Nghề nông nghiệp trồng trọt |
施設園芸 Trồng rau, củ, quả trong nhà kính |
||
| 畑作・野菜 Trồng cây trồng ngoài trời, rau quả |
|||
| 果 樹 Trồng cây ăn quả |
|||
| 畜産農業● Nghề nông nghiệp chăn nuôi |
養 豚 Chăn nuôi heo |
||
| 養 鶏 Chăn nuôi gà |
|||
| 酪 農 Chăn nuôi gia súc lấy sữa |
|||
| 林業 Lâm nghiệp |
育林・素材生産作業 Công việc trồng rừng và sản xuất nguyên liệu |
||
2. Nhóm ngành ngư nghiệp (2 Ngành nghề, 10 Công việc)
Ngành Ngư nghiệp tại Nhật Bản là một trong những lĩnh vực có nhu cầu tuyển dụng cao, đặc biệt là trong bối cảnh nguồn nhân lực trong nước ngày càng thiếu hụt. Đây là cơ hội lớn cho lao động Việt Nam muốn tham gia chương trình xuất khẩu lao động (XKLĐ) với mức thu nhập ổn định, công việc đa dạng và chế độ phúc lợi hấp dẫn.
Đặc Điểm Ngành Ngư Nghiệp
Ngành Ngư nghiệp tại Nhật Bản chủ yếu chia thành hai nhóm công việc chính:
-
Khai thác thủy sản (Đánh bắt xa bờ & ven bờ)
-
Làm việc trên tàu đánh bắt cá, mực, cua, tôm, sò điệp,…
-
Sử dụng các phương pháp đánh bắt như lưới kéo, câu tay, lưới vây, lưới cố định,…
-
Công việc mang tính thể lực cao nhưng mức lương hấp dẫn, có nhiều chế độ thưởng theo sản lượng đánh bắt.
-
-
Nuôi trồng & chế biến thủy sản
-
Làm việc trong các trang trại nuôi trồng thủy sản như cá, tôm, sò, hàu, rong biển,…
-
Chăm sóc, thu hoạch và chế biến hải sản theo quy trình hiện đại.
-
Công việc phù hợp với cả nam và nữ, không yêu cầu kinh nghiệm và có môi trường làm việc ổn định.
-
| 2 漁業関係(2職種10作業) Nhóm ngành ngư nghiệp (2 Ngành nghề, 10 Công việc) |
|||
| 職種名 Ngành nghề |
作業名 Công việc |
||
| 漁船漁業● Nghề cá đi tàu |
かつお一本釣り漁業 Nghề đánh cá ngừ vằn |
||
| 延縄漁業 Nghề đánh cá thả |
|||
| いか釣り漁業 Nghề câu mực |
|||
| まき網漁業 Đánh cá bằng lưới quăng |
|||
| ひき網漁業 Đánh cá bằng lưới rê |
|||
| 刺し網漁業 Đánh cá bằng lưới đặt |
|||
| 定置網漁業 Nghề đánh cá bằng lưới cố định |
|||
| かに・えびかご漁業 Nghề đánh cá lồng tôm, cua |
|||
| 棒受網漁業△ Đánh bắt cá bằng lưới que |
|||
| 養殖業● Nghề nuôi trồng thủy sản |
ほたてがい・まがき養殖 Nghề nuôi trồng sò điệp |
||
3. Xây dựng (22 nghề, 32 công việc)
Ngành Xây dựng là một trong những lĩnh vực có nhu cầu tuyển dụng cao nhất tại Nhật Bản, chiếm tới hơn 70% lao động nam tham gia chương trình xuất khẩu lao động (XKLĐ). Đây là ngành có mức thu nhập ổn định, chế độ đãi ngộ tốt, và cơ hội gia hạn hợp đồng lâu dài.
Nhóm ngành Xây dựng bao gồm nhiều đơn hàng HOT như:
- Lắp đặt giàn giáo – Công việc lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo phục vụ thi công công trình.
- Cốp pha (Ván khuôn) – Gia công, lắp ráp và tháo dỡ khuôn đổ bê tông trong xây dựng.
- Cốt thép (Buộc thép, lắp thép) – Cắt, uốn, lắp ráp thép để tạo kết cấu bê tông cốt thép.
- Vận hành máy xây dựng – Điều khiển các loại máy xúc, máy ủi, máy lu, máy cẩu,… phục vụ thi công.
- Hoàn thiện nội ngoại thất – Trát vữa, lát gạch, sơn tường, thi công chống thấm,…
Ngoài ra, các đơn hàng ngành Xây dựng tại Nhật Bản không yêu cầu tay nghề, được đào tạo bài bản, giúp người lao động nâng cao kỹ năng và có cơ hội phát triển nghề nghiệp lâu dài.
| 3 建設関係(22職種33作業) Xây dựng (22 nghề, 32 công việc) |
|||
| 職種名 NGÀNH NGHỀ |
作業名 CÔNG VIỆC |
||
| さく井 Khoan giếng |
パーカッション式さく井工事 Khoan giếng (khoan đập) |
||
| ロータリー式さく井工事 Khoan giếng (khoan xoay) |
|||
| 建築板金 Chế tạo kim loại miếng dùng trong xây dựng |
ダクト板金 Chế tạo kim loại miếng dùng làm đường ống |
||
| 内外装板金 Chế tạo nội và ngoại thất tấm kim loại |
|||
| 冷凍空気調和機器施工 Gắn máy điều hoà không khí và máy đông lạnh |
冷凍空気調和機器施工 Gắn máy điều hoà không khí và máy đông lạnh |
||
| 建具製作 Chế tạo phụ kiện xây dựng |
木製建具手加工 Gia công phụ kiện xây dựng bằng gỗ |
||
| 建築大工 Thợ mộc xây dựng |
大工工事 Công việc mộc |
||
| 型枠施工 Lắp cốp pha panen |
型枠工事 Lắp cốp pha panen |
||
| 鉄筋施工 Chế tạo cốt thép để làm bê tông |
鉄筋組立て Lắp cốt thép |
||
| と び Công việc ở hiện trường xây dựng |
と び Công việc dựng giàn giáo, giải tỏa mặt bằng xây dựng |
||
| 石材施工 Nghề đá |
石材加工 Chế tạo các sản phẩm bằng đá |
||
| 石張り Làm lát đá |
|||
| タイル張り Lát gạch |
タイル張り Lát gạch |
||
| かわらぶき Lợp ngói |
かわらぶき Lợp ngói |
||
| 左 官 Trát vữa |
左 官 Trát vữa |
||
| 配 管 Đặt đường ống |
建築配管 Công việc đặt đường ống (xây dựng) |
||
| プラント配管 Đặt đường ống (nhà máy) |
|||
| 熱絶縁施工 Cách nhiệt |
保温保冷工事 Công việc cách nhiệt |
||
| 内装仕上げ施工 Hoàn thiện nội thất |
プラスチック系床仕上げ工事 Lắp đặt sàn nhà nhựa |
||
| カーペット系床仕上げ工事 Lắp đặt thảm |
|||
| 鋼製下地工事 Lắp đặt các thiết bị kim loại lót trong tường, trần nhà |
|||
| ボード仕上げ工事 Lắp đặt tấm lợp trần nhà |
|||
| カーテン工事 Chế tạo và lắp đặt rèm cửa |
|||
| サッシ施工 Lắp khung kính nhôm |
ビル用サッシ施工 Công việc lắp khung kính nhôm (toà nhà) |
||
| 防水施工 Chống thấm nước |
シーリング防水工事 Chống thấm nước bằng phương pháp bịt kín |
||
| コンクリート圧送施工 Đổ bê tông bằng áp lực |
コンクリート圧送工事 Công việc đổ bê tông bằng áp lực |
||
| ウェルポイント施工 Rút nước ngầm kiểu wellpoint |
ウェルポイント工事 Công việc liên quan tới kỹ thuật rút nước ngầm kiểu wellpoint |
||
| 表 装 Dán giấy |
壁 装 Công việc dán giấy (tường và trần) |
||
| 建設機械施工● Nghề dùng các thiết bị xây dựng |
押土・整地 San ủi mặt bằng |
||
| 積込み Bốc dỡ |
|||
| 掘 削 Đào xới |
|||
| 締固め Cán mặt bằng |
|||
| 築 炉 Xây lò |
築 炉 Xây lò (lò nung, lò luyện kim, lò công nghiệp) |
||
4. Nhóm ngành Chế biến thực phẩm (2 Ngành nghề, 10 Công việc)
Ngành Chế biến thực phẩm tại Nhật Bản bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau, phù hợp với cả nam và nữ. Công việc chủ yếu diễn ra trong nhà máy, xí nghiệp, không chịu ảnh hưởng của thời tiết và có chế độ làm thêm ổn định.
📌 Các nhóm công việc chính trong ngành Chế biến thực phẩm:
-
Chế biến thủy, hải sản: Sơ chế, đóng gói tôm, cá, mực, cua,…
-
Chế biến thịt gia súc, gia cầm: Xử lý, cắt, đóng gói thịt bò, thịt lợn, thịt gà,…
-
Sản xuất thực phẩm đóng hộp: Đóng gói thực phẩm chế biến sẵn như xúc xích, đồ hộp, đồ đông lạnh,…
-
Chế biến bánh kẹo, đồ ăn sẵn: Sản xuất bánh mì, bánh ngọt, cơm hộp, sushi, đồ ăn nhanh,…
-
Chế biến rau củ quả: Làm sạch, cắt gọt, đóng gói rau củ phục vụ siêu thị và xuất khẩu.
Ưu Điểm Khi Làm Việc Trong Ngành Chế Biến Thực Phẩm
✔ Mức thu nhập ổn định: Dao động từ 140.000 – 180.000 Yên/tháng, chưa tính làm thêm.
✔ Không yêu cầu kinh nghiệm: Được đào tạo từ cơ bản, phù hợp với cả lao động phổ thông.
✔ Công việc nhẹ nhàng, không quá vất vả: Làm trong môi trường nhà máy, không phải làm việc ngoài trời.
✔ Chế độ đãi ngộ tốt: Được hỗ trợ ký túc xá, ăn uống, bảo hiểm, tăng ca ổn định.
✔ Cơ hội gia hạn hợp đồng và nâng cao tay nghề: Nếu làm tốt có thể xin gia hạn hợp đồng hoặc chuyển đổi visa lao động dài hạn.
| 4 食品製造関係(11職種19作業) Nhóm ngành Chế biến thực phẩm (2 Ngành nghề, 10 Công việc) |
|||
| 職種名 NGÀNH NGHỀ |
作業名 CÔNG VIỆC |
||
| 缶詰巻締● Nghề đóng hộp thực phẩm |
缶詰巻締 Nghề đóng hộp thực phẩm |
||
| 食鳥処理加工業● Nghề gia công xử lý thịt gà |
食鳥処理加工 Gia công xử lý thịt gà |
||
| 加熱性水産加工 食品製造業● Nghề chế biến thực phẩm thuỷ sản gia nhiệt |
節類製造 Chế biến bằng phương pháp chiết |
||
| 加熱乾製品製造 Chế biến thực phẩm sấy khô |
|||
| 調味加工品製造 Chế biến thực phẩm ướp gia vị |
|||
| くん製品製造 Chế biến thực phẩm hun khói |
|||
| 非加熱性水産加工食品製造業● | 塩蔵品製造 Chế biến thực phẩm muối |
||
| 乾製品製造 Chế biến thực phẩm khô |
|||
| 発酵食品製造 Chế biến thực phẩm lên men |
|||
| 調理加工品製造 Chế biến thực phẩm đã qua chế biến |
|||
| 生食用加工品製造 Chế biến thực phẩm ăn sống |
|||
| 水産練り製品製造 Hàng thuỷ sản nghiền thành bột |
かまぼこ製品製造 Nghề làm chả cá Kamaboko |
||
| 牛豚食肉処理加工業● Gia công xử lý thịt lợn, bò |
牛豚部分肉製造 Nghề sản xuất thịt lợn, bò từng phần |
||
| 牛豚精肉商品製造△ Sản xuất sản phẩm thịt bò và thịt heo |
|||
| ハム・ソーセージ・ベーコン製造 Chế biến thịt nguội |
ハム・ソーセージ・ベーコン製造 Làm xúc xích, giăm bông, thịt muối xông khói |
||
| パン製造 Làm bánh mỳ |
パン製造 Nghề làm bánh mỳ |
||
| そう菜製造業● Chế biến đồ ăn nhanh |
そう菜加工 Nghề chế biến đồ ăn nhanh |
||
| 農産物漬物製造業●△ Chế biến dưa muối từ nông sản. |
農産物漬物製造 Nghề chế biến dưa muối từ nông sản. |
||
| 医療・福祉施設給食製造●△ Chế biến đồ ăn cho các Cơ sở y tế & Phúc lợi |
医療・福祉施設給食製造 Nghề chế biến đồ ăn cho các Cơ sở y tế & Phúc lợi |
||
5. Nhóm ngành nghề Dệt – May mặc (13 ngành nghề, 22 công việc)
Ngành Dệt – May mặc là một trong những nhóm ngành nghề thu hút nhiều lao động Việt Nam sang Nhật Bản làm việc. Với nhu cầu nhân lực lớn, công việc ổn định, không yêu cầu trình độ cao và mức lương hấp dẫn, đây là ngành nghề phù hợp cho cả nam và nữ khi tham gia chương trình xuất khẩu lao động Nhật Bản.
Đặc Điểm Ngành Dệt – May Mặc
📌 Công việc chủ yếu trong ngành Dệt – May mặc tại Nhật Bản bao gồm:
-
May công nghiệp: May quần áo, đồng phục, chăn ga gối, phụ kiện thời trang,…
-
Dệt vải, dệt kim: Vận hành máy dệt, kiểm tra chất lượng vải.
-
Nhuộm và hoàn tất vải: Xử lý, làm sạch và nhuộm màu cho vải.
-
Sản xuất sợi: Quay sợi, kiểm tra chất lượng sợi dệt.
-
Gia công giày dép, túi xách: Sản xuất, may và hoàn thiện sản phẩm thời trang.
Các công việc này diễn ra trong nhà máy, xưởng sản xuất, môi trường làm việc sạch sẽ, không bị ảnh hưởng bởi thời tiết.
Ưu Điểm Khi Làm Việc Trong Ngành Dệt – May Mặc
✔ Không yêu cầu kinh nghiệm: Lao động phổ thông, chỉ cần chăm chỉ, cẩn thận.
✔ Thu nhập ổn định: 140.000 – 180.000 Yên/tháng, có thể tăng ca để nâng cao thu nhập.
✔ Công việc nhẹ nhàng, phù hợp với nữ giới.
✔ Môi trường làm việc trong nhà xưởng, không bị ảnh hưởng bởi thời tiết.
✔ Cơ hội học hỏi công nghệ may mặc hiện đại của Nhật Bản.
✔ Nhu cầu tuyển dụng lớn, dễ dàng tham gia.
| 5 繊維・衣服関係(13職種22作業) Nhóm ngành nghề Dệt – May mặc |
|||
| 職種名 NGÀNH NGHỀ |
作業名 CÔNG VIỆC |
||
| 紡績運転● Nghề xe chỉ |
前紡工程 Xe chỉ sơ cấp |
||
| 精紡工程 Xe chỉ tinh |
|||
| 巻糸工程 Guồng chỉ |
|||
| 合ねん糸工程 Xoắn và chặp đôi |
|||
| 織布運転● Nghề dệt |
準備工程 Thao tác giai đoạn chuẩn bị |
||
| 製織工程 Thao tác dệt |
|||
| 仕上工程 Hoàn thiện |
|||
| 染 色 Nhuộm |
糸浸染 Nhuộm len |
||
| 織物・ニット浸染 Nhuộm vải, hàng dệt kim |
|||
| ニット製品製造 Dệt kim |
靴下製造 Dệt tất |
||
| 丸編みニット製造 Dệt kim tròn |
|||
| たて編ニット生地製造● Dệt kim đan dọc |
たて編ニット生地製造 Dệt kim đan đọc |
||
| 婦人子供服製造 Sản xuất quần áo phụ nữ và trẻ em |
婦人子供既製服縫製 Sản xuất quần áo may sẵn cho phụ nữ và trẻ em |
||
| 紳士服製造 Sản xuất đồ cho nam giới |
紳士既製服製造 Sản xuất đồ may sẵn cho nam giới |
||
| 下着類製造● Sản xuất đồ lót |
下着類製造 Sản xuất đồ lót |
||
| 寝具製作 Sản xuất bộ đồ giường |
寝具製作 Sản xuất bộ đồ giường |
||
| カーペット製造●△ Sản xuất thảm |
織じゅうたん製造 Sản xuất thảm dệt |
||
| タフテッドカーペット製造 Sản xuất thảm chần sợi nổi vòng |
|||
| ニードルパンチカーペット製造 Sản xuất thảm kim đục lỗ |
|||
| 帆布製品製造 Làm hàng vải bạt |
帆布製品製造 Làm hàng vải bạt |
||
| 布はく縫製 May |
ワイシャツ製造 May áo sơ mi |
||
| 座席シート縫製● May tấm lót ghế |
自動車シート縫製 May tấm lót ghế ô tô |
||
6. NGÀNH NGHỀ CƠ KHÍ & KIM LOẠI (17 NGÀNH NGHỀ, 34 CÔNG VIỆC)
Ngành Cơ khí & Kim loại là một trong những lĩnh vực có nhu cầu tuyển dụng cao tại Nhật Bản. Với 17 ngành nghề và 34 công việc khác nhau, đây là nhóm ngành phù hợp với lao động nam giới, có cơ hội nâng cao tay nghề, tiếp cận công nghệ tiên tiến và thu nhập cao.
Các Ngành Nghề Thuộc Nhóm Cơ Khí & Kim Loại
🔹 Gia công kim loại
🔹 Hàn xì (hàn bán tự động, hàn TIG, MIG, MAG,…)
🔹 Tiện – Phay – Bào – Khoan – Mài cơ khí
🔹 Đúc kim loại, dập kim loại tấm
🔹 Lắp ráp máy móc, thiết bị cơ khí
🔹 Gia công cắt gọt kim loại bằng CNC
🔹 Chế tạo và lắp ráp kết cấu thép
🔹 Mạ, sơn kim loại, xử lý bề mặt kim loại
🔹 Dập nguội, dập nóng kim loại
🔹 Gia công cơ khí chính xác
🔹 Bảo trì, sửa chữa thiết bị cơ khí
Lợi Ích Khi Làm Việc Trong Ngành Cơ Khí & Kim Loại
✔ Lương cao, ổn định: Trung bình từ 150.000 – 200.000 Yên/tháng, chưa kể tăng ca.
✔ Cơ hội nâng cao tay nghề: Tiếp cận máy móc hiện đại, có thể phát triển nghề nghiệp sau khi về nước.
✔ Nhu cầu tuyển dụng cao, dễ trúng tuyển.
✔ Công việc ổn định, có nhiều việc làm thêm.
✔ Môi trường làm việc chuyên nghiệp, hiện đại.
✔ Có cơ hội làm việc lâu dài tại Nhật theo chương trình Visa Kỹ năng đặc định.
| 6 機械・金属関係(17職種34作業) NGÀNH NGHỀ CƠ KHÍ & KIM LOẠI (17 NGÀNH NGHỀ, 34 CÔNG VIỆC) |
|||
| 職種名 NGÀNH NGHỀ |
作業名 CÔNG VIỆC |
||
| 鋳 造 Đúc |
鋳鉄鋳物鋳造 Đúc (đúc sắt) |
||
| 非鉄金属鋳物鋳造 Đúc (đúc sản phẩm đúc từ kim loại màu) |
|||
| 鍛 造 Rèn |
ハンマ型鍛造 Rèn khuôn (búa) |
||
| プレス型鍛造 Rèn khuôn (máy ép) |
|||
| ダイカスト Đúc khuôn |
ホットチャンバダイカスト Đúc khuôn (buồng nóng) |
||
| コールドチャンバダイカスト Đúc khuôn (buồng lạnh) |
|||
| 機械加工 Gia công cơ khí |
普通旋盤 Tiện |
||
| フライス盤 Phay |
|||
| 数値制御旋盤 Máy tiện điều khiển số (CNC) |
|||
| マシニングセンタ Máy trung tâm gia công CNC |
|||
| 金属プレス加工 Ép kim loại |
金属プレス Ép kim loại |
||
| 鉄工 Chế tạo vật liệu thép |
構造物鉄工 Vật liệu thép dùng cho kết cấu công trình |
||
| 工場板金 Chế tạo kim loại tấm tại nhà máy |
機械板金 Làm kim loại tấm cho máy móc |
||
| めっき Mạ |
電気めっき Mạ điện |
||
| 溶融亜鉛めっき Mạ điện nhúng nóng |
|||
| アルミニウム陽極酸化処理 Xử lý anốt nhôm |
陽極酸化処理 Xử lý anốt nhôm |
||
| 仕上げ Gia công tinh |
治工具仕上げ Gia công tinh (đồ gá và dụng cụ) |
||
| 金型仕上げ Gia công tinh (khuôn kim loại) |
|||
| 機械組立仕上げ Gia công tinh (Lắp ráp máy móc) |
|||
| 機械検査 Kiểm tra máy |
機械検査 Kiểm tra máy móc |
||
| 機械保全 Bảo dưỡng máy móc |
機械系保全 Bảo dưỡng máy móc |
||
| 電子機器組立て Lắp ráp thiết bị và máy móc điện tử |
電子機器組立て Lắp ráp thiết bị và máy móc điện tử |
||
| 電気機器組立て Lắp ráp thiết bị và các máy điện |
回転電機組立て Lắp ráp máy điện quay |
||
| 変圧器組立て Lắp ráp máy biến thế |
|||
| 配電盤・制御盤組立て Lắp ráp bảng điều khiển tổng đài |
|||
| 開閉制御器具組立て Lắp ráp dụng cụ điều khiển công tắc |
|||
| 回転電機巻線製作 Cuốn cuộn dây máy điện quay |
|||
| プリント配線板製造 Sản xuất bảng điều khiển in |
プリント配線板設計 Thiết kế tấm mạch in |
||
| プリント配線板製造 Chế tạo tấm mạch in |
|||
| アルミニウム圧延・押出製品製造●△ Sản xuất sản phẩm ép và cán nhôm |
引抜加工 Gia công kéo |
||
| 仕上げ Gia công hoàn thiện |
|||
| 金属熱処理業● Xử lý nhiệt kim loại. |
全体熱処理 Xử lý nhiệt toàn bộ |
||
| 表面熱処理(浸炭・浸炭窒化・窒化) Xử lý nhiệt bề mặt (Thấm carbon, Thấm carbon nitơ, Nitriding) |
|||
| 部分熱処理(高周波熱処理・炎熱処理) Xử lý nhiệt một phần (Xử lý nhiệt tần số cao, Xử lý nhiệt bằng ngọn lửa) |
|||
7. NHỮNG NGÀNH NGHỀ KHÁC (21 NGÀNH NGHỀ, 39 CÔNG VIỆC)
| 7 その他(21職種39作業) NHỮNG NGÀNH NGHỀ KHÁC (21 NGÀNH NGHỀ, 39 CÔNG VIỆC) |
|||
| 職種名 NGÀNH NGHỀ |
作業名 CÔNG VIỆC |
||
| 家具製作 Làm đồ đạc trong nhà |
家具手加工 Làm đồ đạc trong nhà (bằng tay) |
||
| 印 刷 In |
オフセット印刷 In offset |
||
| グラビア印刷●△ | |||
| 製 本 Đóng sách |
製 本 Công việc đóng sách |
||
| プラスチック成形 Đúc đồ nhựa |
圧縮成形 Đúc đồ nhựa (ép) |
||
| 射出成形 Đúc đồ nhựa (phun) |
|||
| インフレーション成形 Đúc đồ nhựa (bơm) |
|||
| ブロー成形 Đúc đồ nhựa (thổi) |
|||
| 強化プラスチック成形 Đúc chất dẻo cường hóa |
手積み積層成形 Đúc từng lớp bằng tay |
||
| 塗 装 Sơn |
建築塗装 Sơn các tòa nhà |
||
| 金属塗装 Sơn kim loại |
|||
| 鋼橋塗装 Sơn cầu thép |
|||
| 噴霧塗装 Sơn phun |
|||
| 溶 接● Nghề hàn |
手溶接 Hàn tay |
||
| 半自動溶接 Hàn bán tự động |
|||
| 工業包装 Đóng gói công nghiệp |
工業包装 Công việc đóng gói công nghiệp |
||
| 紙器・段ボール箱製造 Làm thùng các tông |
印刷箱打抜き Đục lỗ trên thùng các tông in sẵn |
||
| 印刷箱製箱 Làm thùng giấy đã in sẵn |
|||
| 貼箱製造 Dán thùng giấy |
|||
| 段ボール箱製造 Làm thùng các tông |
|||
| 陶磁器工業製品製造● Sản xuất sản phẩm gốm sứ công nghiệp |
機械ろくろ成形 Công việc đúc gốm bằng bàn xoay máy |
||
| 圧力鋳込み成形 Công việc đúc tạo hình bằng áp lực |
|||
| パッド印刷 Công việc in hình |
|||
| 自動車整備● Sửa chữa ô tô |
自動車整備 Công việc sửa chữa ô tô |
||
| ビルクリーニング Vệ sinh tòa nhà |
ビルクリーニング Công việc vệ sinh tòa nhà |
||
| 介 護● Hộ lý |
介 護 Hộ lý |
||
| クリーニング●△ Giặt ủi, làm sạch |
リネンサプライ仕上げ Hoàn thiện đồ vải cung cấp theo dịch vụ |
||
| 一般家庭用クリーニング Dịch vụ giặt ủi và vệ sinh cho hộ gia đình |
|||
| コンクリート製品製造● Sản xuất sản phẩm bê tông |
コンクリート製品製造 Sản xuất sản phẩm bê tông |
||
| 宿泊●△ Lưu trú |
接客・衛生管理 Dịch vụ khách hàng & Quản lý vệ sinh |
||
| RPF製造● Sản xuất RPF – Refuse Paper & Plastic Fuel |
RPF製造 Sản xuất RPF – Refuse Paper & Plastic Fuel |
||
| 鉄道施設保守整備● Bảo trì và bảo dưỡng cơ sở hạ tầng đường sắt |
軌道保守整備 Bảo trì và bảo dưỡng đường ray |
||
| ゴム製品製造●△ Sản xuất sản phẩm cao su |
成形加工 Gia công tạo hình |
||
| 押出し加工 Gia công đùn ép |
|||
| 混練り圧延加工 Gia công trộn và cán ép |
|||
| 複合積層加工 Gia công xếp lớp tổng hợp |
|||
| 鉄道車両整備● Bảo dưỡng và bảo trì tàu hỏa |
走行装置検修・解ぎ装 Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị di chuyển; tháo dỡ thiết bị |
||
| 空気装置検修・解ぎ装 Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống khí nén; tháo dỡ thiết bị khí nén |
|||
| 木材加工●△ | 機械製材Gia công gỗ bằng máy | ||
8. Các nghề và công việc theo kiểu kiểm tra nội bộ (2 Ngành nghề, 4 Công việc)
| ○ 社内検定型の職種・作業(2職種4作業) Các nghề và công việc theo kiểu kiểm tra nội bộ (2 Ngành nghề, 4 Công việc) |
|||
| 職種名 NGÀNH NGHỀ |
作業名 CÔNG VIỆC |
||
| 空港グランドハンドリング ● Xử lý mặt đất sân bay |
航空機地上支援 Hỗ trợ mặt đất cho máy bay |
||
| 航空貨物取扱 (Xử lý hàng hóa hàng không |
|||
| 客室清掃△ Dọn dẹp phòng khách |
|||
| ボイラーメンテナンス●△ Bảo trì nồi hơi |
ボイラーメンテナンス Bảo trì nồi hơi |
||
Chú ý
| (注1)●の職種:技能実習評価試験に係る職種 | |||
| Chú ý 1 :Các nghề có ký hiệu ● : Những nghề này liên quan đến kỳ thi đánh giá kỹ năng thực tập (技能実習評価試験). Đây là các nghề yêu cầu người thực tập tham gia kỳ thi đánh giá kỹ năng trong quá trình học hỏi và làm việc tại Nhật Bản. | |||
| (注2)△のない職種・作業は3号まで実習可能。 | |||
| Chú ý 2 :Các nghề và công việc không có ký hiệu △ : có thể thực hiện chương trình thực tập kỹ năng đến loại 3 (3号). | |||
| (令和7年3月7日時点) Tính đến ngày 7 tháng 3 năm 2025 |
Ngoài ra, xin chia sẻ với quý khách hàng bản tổng kết bằng file PDF cho dễ theo dõi, xin tải file đính kèm tại đây :
DANH SÁCH CÁC NGÀNH NGHỀ TẠI NHẬT BẢN - A4 (TÍNH ĐẾN 7-3-2025)Link tải : DANH SÁCH CÁC NGÀNH NGHỀ TẠI NHẬT BẢN – SIZE GIẤY A4 (TÍNH ĐẾN 7-3-2025)
DANH SÁCH CÁC NGÀNH NGHỀ TẠI NHẬT BẢN - A3 (TÍNH ĐẾN 7-3-2025)Link tải : DANH SÁCH CÁC NGÀNH NGHỀ TẠI NHẬT BẢN – SIZE GIẤY A3 (TÍNH ĐẾN 7-3-2025)
Nguồn thông tin : https://www.mhlw.go.jp/content/11800000/000932483.pdf
Biên tập : Triệu Cường – trieucuong@gmail.com
Ngày lập : 02/04/2025
Gắn thẻ:
Hỗ trợ tư vấn Online
Đối tác đáng tin cậy trong việc xây dựng sự nghiệp và quản lý nhân sự. Chúng tôi không chỉ là người hướng dẫn, mà còn là nguồn động viên cho sự thành công của bạn!
Bài viết mới nhất
Tin tức - 28/05/2024
Gặp mặt hiệp hội doanh nhân tỉnh Shimane tới thăm và làm việc tại công ty Vinamex HR
Bài viết liên quan
Bạn đã sẵn sàng nắm bắt cơ hội khởi nghiệp và đổi đời từ Vinamex HR?
Chuyên viên tư vấn của Vinamex HR đang sẵn sàng hỗ trợ bạn!
